nghĩa là thấm nước trong từ điển tiếng Urdu

Môi trường sản xuất

Đối tác hợp tác

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'wet' trong từ điển Từ ...- nghĩa là thấm nước trong từ điển tiếng Urdu ,Định nghĩa của từ 'wet' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng; ... thấm nước, dấp nước. uống rượu mừng. to wet a bargain. uống rượu mừng một sự thoả thuận mua bán. wet the/one's bed. đái dầm.thẫm – Wiktionary tiếng ViệtHồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã …



Nghĩa của từ Waterproof - Từ điển Anh - Việt

/''''wɔ:təpru:f'''/, Không thấm nước, Vải không thấm nước, Áo mưa; quần áo làm bằng vải không thấm nước, Làm cho không thấm nước, chống thấm cách nước, không ngấm nước, ... Từ đồng nghĩa. adjective ... Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X; ...

Digital từ điển urdu để từ tiếng anh Portable - Alibabaom

Tìm hiểu, chơi Kinh Qur'an Thánh một cách thuận tiện với từ điển urdu để từ tiếng anh có sẵn tại Alibabaom. Bạn sẽ tìm thấy một lựa chọn khổng lồ về từ điển urdu để từ tiếng …

Digital từ điển urdu để từ tiếng anh Portable - Alibabaom

Tìm hiểu, chơi Kinh Qur'an Thánh một cách thuận tiện với từ điển urdu để từ tiếng anh có sẵn tại Alibabaom. Bạn sẽ tìm thấy một lựa chọn khổng lồ về từ điển urdu để từ tiếng …

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'wet' trong từ điển Từ ...

Định nghĩa của từ 'wet' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng; ... thấm nước, dấp nước. uống rượu mừng. to wet a bargain. uống rượu mừng một sự thoả thuận mua bán. wet the/one's bed. đái dầm.

VÒI NƯỚC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ 'vòi nước' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la arrow_drop_down. ... Tất cả những từ điển của bab.la đều là song ngữ, bạn có thể tìm kiếm một mục từ ở cả hai ngôn ngữ cùng lúc. ... gạc thấm nước danh từ.

Nghĩa của từ Waterproof - Từ điển Anh - Việt

/''''wɔ:təpru:f'''/, Không thấm nước, Vải không thấm nước, Áo mưa; quần áo làm bằng vải không thấm nước, Làm cho không thấm nước, chống thấm cách nước, không ngấm nước, ... Từ đồng nghĩa. adjective ... Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X; ...

TAMPON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'tampon' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. bab.la arrow_drop_down. ... Tất cả những từ điển của bab.la đều là song ngữ, bạn có thể tìm kiếm một mục từ ở cả hai ngôn ngữ cùng lúc. ... gạc thấm nước {danh} EN to tampon {động từ} volume ...

nước bọt trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Kiểm tra các bản dịch 'nước bọt' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch nước bọt trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Tra từ: hồng - Từ điển Hán Nôm

Từ điển Hán Nôm - Tra từ: hồng ... (Danh) Tiếng thần chú trong Phạn văn. Từ điển Thiều Chửu. ① Tiếng thần chú trong tiếng Phạm. Từ điển Trần Văn Chánh. ... ① Nước chảy tràn, có khi đọc là chữ hồng: nước …

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tissue' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'tissue' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng; ... miếng mỏng, thấm nước, vứt đi sau khi dùng (khăn giấy..) face …

Nghĩa của từ Percolation - Từ điển Anh - Việt

Soha tra từ - Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành Anh - Việt. Từ ngày 06 ... Sự thấm qua (nước); sự tràn ra (thông tin, cảm xúc) Chuyên ngành. Toán & tin. ... sự ngâm chiết. Ô tô. Phần làm xôi xăng trong …

bump trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt. ... Jet & Cord trở thành đội đầu tiên về nhất trong một chặng dù phải thực hiện Speed Bump kể từ khi hình phạt này ra đời trong chương trình số 12. WikiMatrix. ... Vài vết bầm là cái giá quá hời để có được em. opensubtitles2.

Tiếng Anh công tác mái | Tiếng Anh Kỹ Thuật

Dec 29, 2013·Preservative : Hóa chất tẩm vào gỗ để chống thấm, chống mối. Gutter : Sênô (nếu là BTCT); máng xối. Strainer : Cầu chận rác. Gulley; gully : Miệng ở đầu ống xuống nước mưa. Downpipe; downspout : Ống xuống nước mưa. Flashing : Tấm chống tạt, tấm chống thấm

SPONGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

spongy ý nghĩa, định nghĩa, spongy là gì: 1. soft and able to absorb or having already absorbed a lot of liquid, like a sponge 2. soft and…. Tìm hiểu thêm.

Thảm họa “Văn Hóa” ở trong nước - Nam Kỳ Lục Tỉnh

Hiện nay tiếng Việt ở trong nước và trang tin BBC Việt Ngữ giống như một bãi rác khổng lồ, ai muốn phóng uế cũng được. Không được học hành đàng hoàng, không đọc văn chương sử sách, không tra cứu từ điển, không cần biết đúng sai, không hỏi người lớn… mà cứ viết.

Thảm họa “Văn Hóa” ở trong nước - Nam Kỳ Lục Tỉnh

Hiện nay tiếng Việt ở trong nước và trang tin BBC Việt Ngữ giống như một bãi rác khổng lồ, ai muốn phóng uế cũng được. Không được học hành đàng hoàng, không đọc văn chương sử sách, không tra cứu từ điển, không cần biết đúng sai, không hỏi người lớn… mà cứ viết.

Bít tất – Wikipedia tiếng Việt

Từ nguyên. Từ "bít tất" bắt nguồn một từ tiếng Trung Quốc đọc theo âm Hán Việt là "tế tất", viết bằng chữ Hán là "蔽膝". Trong tiếng Trung Quốc "tế tất" 蔽膝, còn gọi là "tất" 韠, được dùng để chỉ một loại phục sức thời xưa mặc trước áo để che đầu gối.

Tra từ: mộc - Từ điển Hán Nôm

② Gỗ, như mộc khí 木器 đồ gỗ, người chết gọi là tựu mộc 就木 nghĩa là phải bỏ vào áo quan gỗ vậy. ③ Tam mộc 三木 một thứ hình gông cùm. ④ Tiếng mộc, một thứ tiếng trong ngũ âm. ⑤ Sao mộc, một ngôi sao trong tám vì hành tinh. ⑥ Chất phác, mộc mạc.

SPONGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

spongy ý nghĩa, định nghĩa, spongy là gì: 1. soft and able to absorb or having already absorbed a lot of liquid, like a sponge 2. soft and…. Tìm hiểu thêm.

TAMPON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'tampon' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác. bab.la arrow_drop_down. ... Tất cả những từ điển của bab.la đều là song ngữ, bạn có thể tìm kiếm một mục từ ở cả hai ngôn ngữ cùng lúc. ... gạc thấm nước {danh} EN to tampon {động từ} volume ...

Các từ tiếng Anh dễ gây hiểu nhầm trên thế giới - VnExpress

Từ "kiss" (hôn) không hề mang nghĩa lãng mạn trong tiếng Thụy Điển. Tại đất nước này, nó chỉ việc tiểu tiện. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới, tuy nhiên tại các quốc gia khác nhau, một số từ tuy có cách đọc giống vậy nhưng lại mang nghĩa hoàn toàn khác.

WATERPROOF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

waterproof ý nghĩa, định nghĩa, waterproof là gì: 1. not allowing water to go through: 2. to put a special substance on the surface of something…. Tìm hiểu thêm.

giấy thấm trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...

Kiểm tra các bản dịch 'giấy thấm' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch giấy thấm trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tissue' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'tissue' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... 3000 từ tiếng Anh thông dụng; ... miếng mỏng, thấm nước, vứt đi sau khi dùng (khăn giấy..) face …

Copyright ©AoGrand All rights reserved